Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一人暮らし

sống một mình; cuộc sống cô độc

Gợi ý

Xem thêm

一人暮し

một cuộc sống đơn; một cuộc sống cô độc; sống một mình

二人暮らし

2 người sống cùng nhau

差し出し人 さしだしにん

người gửi

暮らし

cuộc sống; việc sinh sống; sinh kế

一人一人

từng người; mỗi người

Chi tiết từ

一人暮らし

「ひとりぐらし」
danh từ
sống một mình; cuộc sống cô độc
Mazii Dict
Ví dụ:
がいこく外国gaikoku でdeひとりぐ一人暮hitorigu らra しshi をwo すsu るru
sống một mình ở nước ngoài
わたし私watashi はha 、,ひとりぐ一人暮hitorigu らra しshi をwo しshi たta くku てte 、,ひっし必死hisshi にniとうきょう東京toukyou でdeしゅうしょくぐち就職口shuushokuguchi をwoさが探saga しshi たta
Tôi muốn sống một mình và quyết tâm tìm việc tại Tokyo .