Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一代雑種

lai đời f1; lai thế hệ đầu tiên

Gợi ý

Xem thêm

雑種

đa chủng loại

種間雑種

lai giữa các loài

種種雑多

đủ loại; đủ mọi thành phần

一遺伝子雑種

monohybrid

交雑種

lai tạo

Chi tiết từ

一代雑種

「いちだいざっしゅ」
danh từ
lai đời F1; lai thế hệ đầu tiên
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno トto マma トto はhaいちだいざっしゅ一代雑種ichidaizasshu なna のno でdeせいちょう成長seichou がgaはや早haya いi 。.
Cà chua này là giống lai F1 nên phát triển nhanh.