Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一円

khắp; toàn vùng; xung quanh; một yên

Gợi ý

Xem thêm

一円を笑う者は一円に泣く

người cười đồng một yên cũng sẽ phải khóc vì đồng 1 yên

一円玉

1 đồng tiền đồng yên

一円札

1 đồng yên thông báo

関東一円

toàn bộ khu kanto

一万円

10000 yên

Chi tiết từ

一円

「いちえん」
danh từ
khắp; toàn vùng; xung quanh
một yên
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoあた辺ata りriいちえん一円ichien にni
xung quanh vùng này
かんとういちえん関東一円kantouichien でde
xung quanh quận Kantô
きたかんとういちえん北関東一円kitakantouichien にni雹雹雹 がgaふ降fu ったtta 。.
toàn vùng Bắc Kanto có mưa đá.
 〜~ にniいちえん一円ichien たta りri とto もmoだ出da さsa なna いi
không chi dù chỉ 1 yên .