Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一味

đồng bọn; một loại; một sự chạm nhau; một lũ; bọn đồng mưu; một tốp

Gợi ý

Xem thêm

一味も二味も

hoàn toàn

一味違う

trở lên khác biệt

一味同心

đồng lòng vì cùng một mục đích

一味徒党

người đồng chí hướng chung mục đích

一味も二味も違う

hoàn toàn khác

Chi tiết từ

一味

「いちみ ひとあじ」
danh từ, động từ suru
đồng bọn; một loại; một sự chạm nhau; một lũ; bọn đồng mưu; một tốp
Mazii Dict