Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一夜

một đêm; một buổi tối; cả đêm; suốt đêm

Gợi ý

Xem thêm

一夜中

tất cả đêm xuyên qua

一夜漬

ướp muối chỉ là đêm qua; kéo dài - phút nhồi nhét

一夜さ

một đêm

一夜妻

người tình một đêm

一日一夜

trọn một ngày đêm; 24 giờ

Chi tiết từ

一夜

「いちや ひとよ ひとや」
danh từ, danh từ thời gian
một đêm
một buổi tối
một đêm
cả đêm; suốt đêm
một buổi tối
Mazii Dict
Ví dụ:
いちや一夜ichiya づzu けke のnoしけんべんきょう試験勉強shikenbenkyou でdeてつや徹夜tetsuya しshi なna けke れre ばba いi けke なna いi だda ろro うu 。.
Tôi cho rằng tôi sẽ gặp rắc rối nếu tôi không thức cả đêm để nhồi nhét chokiểm tra.
いちやあ一夜明ichiyaa けke てte みmi るru とto 、,たいぼく大木taiboku がga なna ぎgiたお倒tao さsa れre てte いi たta 。.
Qua một đêm sáng ra thì thấy những cây lớn đã bị đốn ngã.