Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一字

một chữ; một ký tự; chữ nhất

Gợi ý

Xem thêm

一字一字

từng chữ từng chữ

一字一句

đúng nguyên văn; đúng từ chữ một

一字半句

một từ; một vài từ; một vài câu; vài ba câu

一字削る

để xóa một bức thư

一字千金

một từ có giá trị lớn; một chữ đáng giá ngàn vàng

Chi tiết từ

一字

「いちじ」
danh từ
một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)
Mazii Dict
Ví dụ:
いちじ一字ichiji をwoぬ抜nu かka しshi てteうつ写utsu しshi てte しshi まma ったtta
chép sót một chữ