Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一定

sự cố định; sự nhất định; có quy tắc; theo quy định; ổn định; điều chắc chắn; chắc chắn; nhất định; dứt khoát; không thể tránh khỏi

Gợi ý

Xem thêm

一定量

lượng cố định; lượng nhất định

一定額

1 khoản nhất định

一定ビットレート

tốc độ bít hằng; tốc độ bit không đổi

一定値

giá cố định; giá không đổi

一定する

cố định; nhất định; xác định

Chi tiết từ

一定

「いってい いちじょう」
danh từ, động từ suru
sự cố định; sự nhất định
có quy tắc; theo quy định
ổn định
điều chắc chắn
chắc chắn; nhất định; dứt khoát; không thể tránh khỏi
Mazii Dict
Ví dụ:
けんこう健康kenkou のno たta めme にni 、,まいにちいって毎日一定mainichiitte のnoじかん時間jikan にniお起o きki るru よyo うu にni しshi てte いi るru 。.
Vì sức khỏe, tôi cố gắng thức dậy vào một giờ cố định mỗi ngày.
しんせいしょるい申請書類shinseishorui はhaいってい一定ittei のnoしょしき書式shoshiki にniしたが従shitaga ってtteきにゅう記入kinyuu しshi てte くku だda さsa いi 。.
Vui lòng điền vào mẫu đơn theo đúng định dạng quy định.
しんしょうひん新商品shinshouhin もmoはつばい発売hatsubai かka らraはんとし半年hantoshi がgaた経ta ちchi 、,いってい一定ittei しshi たtaにんき人気ninki をwoたも保tamo ってtte いi るru 。.
Sản phẩm mới ra mắt đã được nửa năm và vẫn duy trì được mức độ phổ biến ổn định.