Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一家を成す

thành lập gia đình

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

一家

gia đình; cả gia đình; cả nhà

一家を支える

kiếm đủ thu nhập để duy trì sinh kế của cả gia đình; cáng đáng cả nhà

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

家を興す

nâng danh tiếng một có gia đình; họ; để thành lập một cái nhà

Chi tiết từ

一家を成す

「いっかをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
thành lập gia đình
Mazii Dict