Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一帯

cả vùng; toàn vùng

Gợi ý

Xem thêm

辺り一帯

toàn bộ môi trường xung quanh cũng trong tình trạng tương tự

一世帯

ý nói một hộ gia đình

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

一衣帯水

một dòng sông nhỏ ; một eo biển hẹp

Chi tiết từ

一帯

「いったい」
danh từ
cả vùng; toàn vùng
Mazii Dict
Ví dụ:
ことしとうほくいったい今年東北一帯kotoshitouhokuittai はhaごうせつ豪雪gousetsu にniみま見舞mima わwa れre たta 。.
Năm nay cả vùng Đông Bắc có tuyết lớn.
 こko のno あa たta りriいったい一帯ittai にni はhaのらねこ野良猫noraneko がgaおお多oo いi んn でde すsu 。.
Cả vùng này có rất nhiều mèo hoang. .