Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一得

một lợi thế; một ưu thế

Gợi ý

Xem thêm

一得一失

được một lần thất bại một lần; một lợi thế và một sự bất lợi; một tài trí và một lầm lỗi; được mặt nọ hỏng mặt kia; được cái nọ mất cái kia

愚者一得

ngay cả những kẻ ngốc đôi khi cũng nghĩ ra những ý tưởng hay và hữu ích

百慮一得

trăm suy nghĩ; một quyết định đúng

千慮一得

ngay cả kẻ ngốc cũng có thể đưa ra một ý tưởng hay

愚者も千慮に一得

thông minh đột xuất

Chi tiết từ

一得

「いっとく」
danh từ
một lợi thế; một ưu thế
Mazii Dict