Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一心

quyết tâm; đồng tâm; tập trung; mải mê; chăm chú; tận tâm; sự đồng tâm nhất trí; sự mải mê; sự chăm chú

Gợi ý

Xem thêm

一心に

quyết tâm; đồng tâm; tập trung

一心三観

sự chiêm nghiệm đồng thời về chân lý ba phần

一心同体

sự đồng tâm đồng ý; sự đồng lòng

一心不乱

toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng; chăm chú; chú ý

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

Chi tiết từ

一心

「いちしん いっしん」
phó từ, danh từ
quyết tâm; đồng tâm; tập trung; mải mê; chăm chú; tận tâm
sự đồng tâm nhất trí; sự mải mê; sự chăm chú
Mazii Dict
Ví dụ:
いっしん一心isshin にniどりょく努力doryoku すsu るru
nỗ lực tận tâm
いっしん一心isshin にniみみ耳mimi をwoかたむ傾katamu けke るru
lắng tai nghe một cách chăm chú
 ショsho ー- をwoいっしん一心isshin にniみ見mi るru
xem buổi trình diễn mải mê
め目me のnoまえ前mae のnoあか明aka るru いi カka ラra ー- ・/ スsu クku リri ー- ンn にniいっしん一心isshin にniみい見入mii るru
chăm chú nhìn vào màn hình sống động đầy màu sắc trước mắt .