Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一拍

vỗ tay 1 cái; vỗ 1 nhịp

Gợi ý

Xem thêm

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

一回拍出量

thể tích máu tống bởi tâm thất trong thời kỳ tâm thu; thể tích nhát bóp

拍

mora; phách nhạc

拍手

sự vỗ tay; vỗ tay khi lễ bái tại đền shinto; nghi thức vỗ tay cầu nguyện

Chi tiết từ

一拍

「いっぱく」
danh từ
vỗ tay 1 cái; vỗ 1 nhịp
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaきんちょう緊張kinchou しshi てte いi てte 、,いっぱくおく一拍遅ippakuoku れre てteはくしゅ拍手hakushu をwo しshi たta 。.
Anh ấy rất hồi hộp nên vỗ tay chậm một nhịp.