Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一方通行を逆走する

đi ngược chiều

Gợi ý

Xem thêm

一方通行

giao thông một chiều

一方通行の道路

đường một chiều; một chiều

ー方通行

đường 1 chiều

逆走

sự đi ngược chiều

一方交通

giao thông một chiều

Chi tiết từ

一方通行を逆走する

「いっぽうつうこうをぎゃくそうする」
cụm từ
đi ngược chiều
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぽうつうこう一方通行ippoutsuukou をwoぎゃくはし逆走gyakuhashi しshi てte はha いi けke なna いi
Cấm đi ngược chiều
いっぽうつうこう一方通行ippoutsuukou のnoろじょう路上rojou をwo ((くるま車kuruma がga ))ぎゃくはし逆走gyakuhashi すsu るru
Xe ô tô đi ngược chiều trên đường một chiều .