Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一日中

cả ngày; suốt cả ngày; suốt ngày

Gợi ý

Xem thêm

一日一晩中

cả ngày cả đêm

一両日中

trong một hai ngày tới; trong vài ngày tới; trong một hoặc hai ngày

一日一日

dần dần; từ từ

日中

ban ngày; trong ngày

中日

ngày giữa

Chi tiết từ

一日中

「いちにちじゅう いちにちちゅう いちにちなか」
danh từ, danh từ phó từ
cả ngày
suốt cả ngày
suốt ngày.
Mazii Dict
Ví dụ:
いちにちちゅうのうじょう一日中農場ichinichichuunoujou でdeはたら働hatara いi てte いi たta のno でde 、,かれ彼kare はha すsu っかkka りriつか疲tsuka れre きki ってtte いi たta 。.
Làm việc ở nông trại cả ngày, anh ấy hoàn toàn mệt mỏi.
いちにちちゅうある一日中歩ichinichichuuaru きkiまわ回mawa ってtte もmo うu くku たta くku たta だda 。.
Tôi đã chết mệt vì đi lại cả ngày.
いちにちじゅうう一日中雨ichinichijuuu がgaはげ激hage しshi くkuふ降fu ったtta 。.
Trời mưa to suốt ngày.
いちにちちゅうの一日中飲ichinichichuuno んn でdeの飲no んn でde 、,の飲no みmi まma くku ったtta 。.
Suốt cả ngày cứ uống uống như điên.