Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時

THÌ, THỜI

一

NHẤT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

時

Hán Việt:

THÌ, THỜI

Kun:

とき -どき

On:

ジ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. 60 phút (đơn vị thời gian) 2. thời gian; sự trôi qua của ngày tháng; sự chuyển mùa; các mốc trong ngày VD: 時間 (thời gian), 時差 (chênh lệch múi giờ), 時候 (thời tiết) 3. lúc đó; khoảng thời gian đó; thời điểm VD: 時事 (thời sự), 往時 (ngày xưa), 時流 (xu thế thời đại)
Ví dụ:

時 [ とき]

có khi; có lúc

時々 [ ときどき]

có lúc; thỉnh thoảng

一時 [ ひととき]

giây lát; một lần; tạm thời

一時 [ いちじ]

một giờ; thời khắc; tạm thời; nhất thời

時下 [じか]

ngày nay

不時 [ふじ]

tình trạng khẩn cấp

時事 [ じじ]

thời sự .

人時 [ にんじ]

giờ công

時人 [じじん]

sự tự tử

今時 [いまどき]

hôm nay

時代 [ じだい]

thời đại

何時 [ なんじ]

mấy giờ .

何時 [ いつ]

khi nào; bao giờ