Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一時預所

phòng giữ áo mũ; phòng gửi áo mũ; phòng giữ hành lý

Gợi ý

Xem thêm

一時預け

kiểm tra; tạm thời đặt

一時預かり

kiểm tra; trông nom tạm thời

手荷物一時預かり所

nơi gửi hành lí ngắn hạn

一時所得

thu nhập không thường xuyên

預かり所

phòng giữ hành lý; phòng gửi đồ

Chi tiết từ

一時預所

「いちじあずかりじょ いちじあずかりしょ」
danh từ
phòng giữ áo mũ
phòng gửi áo mũ, phòng giữ hành lý
phòng giữ áo mũ
phòng gửi áo mũ, phòng giữ hành lý
Mazii Dict