Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一瓢

một chiếc bầu

Gợi ý

Xem thêm

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

瓢箪

bầu; bí

瓢虫

con bọ rùa

干瓢

bầu khô

乾瓢

sợi bầu khô; sợi bí khô

Chi tiết từ

一瓢

「いっぴょう」
danh từ
một chiếc bầu
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぴょう一瓢ippyou をwoて手te にniも持mo ちchi なna がga らra 、,たびびと旅人tabibito がgaさんどう山道sandou をwoある歩aru いi てte いi たta 。.
Người lữ khách cầm theo một chiếc bầu khi bước đi trên con đường núi.