Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一石

một koku; một hòn đá; một viên đá; gây xôn xao; đặt ra vấn đề; tạo ra một làn sóng dư luận; khuấy động tình hình

Gợi ý

Xem thêm

一石二丁

1 mũi tên trúng 2 đích

一石二鳥

một hòn đá ném trúng hai con chim; một mũi tên trúng hai đích

一石を投じる

tạo ra một sự khuấy động; tạo ra những cơn sóng

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

Chi tiết từ

一石

「いっせき いっこく」
danh từ
một koku (sự đo đạc)
một hòn đá; một viên đá
(trong cụm từ 一石を投じる) gây xôn xao; đặt ra vấn đề; tạo ra một làn sóng dư luận; khuấy động tình hình
Mazii Dict
Ví dụ:
みちばた道端michibata にniころ転koro がga ってtte いi るruいっせき一石isseki をwoひろ拾hiro いiあ上a げge たta 。.
Tôi đã nhặt một hòn đá đang lăn lóc bên vệ đường lên.
かれ彼kare のnoはつげん発言hatsugen はha 、,げんざい現在genzai のnoきょういくせいど教育制度kyouikuseido にniいっせき一石isseki をwoとう投tou じji るru もmo のno とto なna ったtta 。.
Phát ngôn của anh ấy đã tạo ra một làn sóng dư luận đối với hệ thống giáo dục hiện tại.