Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一群

nhóm ; bầy ; đàn

Gợi ý

Xem thêm

一群れ

một nhóm; một bầy đàn; một đám đông; một đàn

一群の羊

tụ tập con cừu

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

鶏群一鶴

một con thiên nga giữa những chú vịt con; một viên kim cương giữa những viên đá; một nhân vật vĩ đại trong số những người bình thường

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

Chi tiết từ

一群

「いちぐん」
danh từ
nhóm (người...); bầy (ngựa, dê...); đàn (kiến, bò...)
Mazii Dict