Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一脚

một chân

Gợi ý

Xem thêm

一脚/三脚

một chân/ba chân

一脚用ケース

hộp đựng chân máy ảnh một chân

一脚用クイックシュー

đế gài máy ảnh cho chân máy ảnh một chân

三脚/一脚用ケース

hộp đựng chân máy ba chân/ một chân

三脚/一脚用クイックシュー

giá đỡ ba chân/đỡ một chân với khóa nhanh

Chi tiết từ

一脚

「いっきゃく」
danh từ
Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)
Mazii Dict