Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一角

một góc; một khu vực; một địa điểm; con kỳ lân biển; vượt trội; xuất chúng; lỗi lạc; nổi bật; ra dáng; tử tế; đàng hoàng; trưởng thành; một khía cạnh; một phương diện; một lĩnh vực; khá là; đáng kể; tương đối; vượt trội hẳn; đặc biệt xuất sắc; lỗi lạc; tỏ vẻ người lớn; ra vẻ trưởng thành; làm bộ như đã thạo đời

Gợi ý

Xem thêm

一角法

góc chiếu thứ nhất

一角サイ

tê giác một sừng

一角獣

kỳ lân

一角獣座

monoceros

第一角法

phép chiếu góc phần tư thứ nhất; phương pháp chiếu góc đầu tiên

Chi tiết từ

一角

「いっかく ひとかど いっかど」
danh từ
một góc; một khu vực; một địa điểm
con kỳ lân biển
vượt trội; xuất chúng; lỗi lạc; nổi bật
ra dáng; tử tế; đàng hoàng; trưởng thành
một khía cạnh; một phương diện; một lĩnh vực
khá là; đáng kể; tương đối
Mazii Dict
Ví dụ:
ひょうざん氷山hyouzan のnoいっかく一角ikkaku だda よyo 。.
Đó là phần nổi của tảng băng chìm.
こんかいたいほ今回逮捕konkaitaiho しshi たtaけいえいしゃ経営者keieisha はhaひょうざん氷山hyouzan のnoいっかく一角ikkaku だda ったtta にniす過su ぎgi なna いi 。.
Doanh nhân bị bắt lần này chẳng qua chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
せんきょ選挙senkyo のnoけっか結果kekka そso のnoとう党tou はhaせいけん政権seiken のnoいっかく一角ikkaku をwoし占shi めme たta 。.
Cuộc bầu cử đã trao cho đảng một vai trò trong chính phủ.
かれ彼kare はhaいま今ima やyaぎょうかい業界gyoukai のnoひとかど一角hitokado のnoじんぶつ人物jinbutsu だda 。.
Anh ấy giờ đây đã là một nhân vật lỗi lạc trong giới.
むすこ息子musuko もmo よyo うu やya くkuひとかど一角hitokado のnoじんぶつ人物jinbutsu にni なna ったtta 。.
Con trai tôi cuối cùng cũng đã trở thành một người đàng hoàng.
かれ彼kare はhaさどう茶道sadou のnoひとかど一角hitokado をwoこころえ心得kokoroe てte いi るru 。.
Anh ấy am hiểu một phương diện của trà đạo.
か彼女ka のnoじょのうでまえ腕前jonoudemae はhaひとかどすぐ一角優hitokadosugu れre てte いi るru 。.
Tay nghề của cô ấy vượt trội hơn hẳn.
かれ彼kare はhaいっかどすぐ一角優ikkadosugu れre たtaさい才能sai のnoうのも持unomo ちchiぬし主nushi だda 。.
Anh ấy là người sở hữu tài năng vượt trội hẳn.
こども子供kodomo がgaいっかどくち一角口ikkadokuchi をwoき利ki くku 。.
Đứa trẻ nói năng ra vẻ như người lớn.