Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一辺

một cạnh một hình tam giác)

Gợi ý

Xem thêm

一辺倒

chỉ tập trung vào một thứ gì đó mà không quan tâm đến bất kì thứ gì khác hoặc không lắng nghe ý kiến của người khác

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

辺り一面

xung quanh; toàn bộ khu vực

辺り一帯

toàn bộ môi trường xung quanh cũng trong tình trạng tương tự

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

Chi tiết từ

一辺

「いっぺん」
danh từ
một cạnh ((của) một hình tam giác)
Mazii Dict