Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一連

một loạt; một dãy; một chuỗi

Gợi ý

Xem thêm

一連托生

đồng cam cộng khổ; kề vai sát cánh

数珠一連

bài kinh rôze ; sách kinh rôze; chuỗi tràng hạt; vườn hoa hồng

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

一様連続

tính liên tục đều

Chi tiết từ

一連

「いちれん」
danh từ, tính từ đuôi no
một loạt, một dãy, một chuỗi
Mazii Dict
Ví dụ:
いちれん一連ichiren のno 犯罪  はhaんざいはどういちはん同一犯nzaihadouichihan にni よyo るru もmo のno だda とtoかんが考kanga えe らra れre たta 。.
Hàng loạt tội ác được cho là do cùng một kẻ gây ra.
一連のオウム真理教事件
Một loạt sự kiện do nhóm tôn giáo Shinrikyou gây ra .
いちれん一連ichiren のnoばくはつ爆発bakuhatsu でde 、, そso のnoけんきゅうしせつ研究施設kenkyuushisetsu はhaがれき瓦礫gareki のnoやま山yama とtoか化ka しshi たta 。.
Một loạt vụ nổ khiến phòng thí nghiệm trở thành đống đổ nát.