Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一里塚

cột mốc; cột cây số

Gợi ý

Xem thêm

一里

2.44 dặm

千里も一里

hành trình ngàn dặm cũng chỉ như một dặm khi đến gặp người mình yêu

一望千里

bao la

一瀉千里

một công sức nhanh chóng; xô đẩy xuyên qua công việc ai đó; nhanh nói; viết; vân vân

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

Chi tiết từ

一里塚

「いちりづか」
danh từ
cột mốc; cột cây số
Mazii Dict
Ví dụ:
いちりづか一里塚ichirizuka をwoみ見mi るru
nhìn thấy cột mốc .