Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一錠

một khay

Gợi ý

Xem thêm

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

錠

khóa; ổ khóa; cái khóa; viên thuốc; dùng để đếm số viên thuốc

チェーン錠/ワイヤー錠

khóa xích/khóa dây

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

PC錠

khóa pc

Chi tiết từ

一錠

「いちじょう」
danh từ
một khay
Mazii Dict
Ví dụ:
 りri んn ごgo のnoいちじょう一錠ichijou
một khay táo
 イi チchi ゴgo ジャja ムmu のnoいちじょう一錠ichijou
khay mứt dâu .