Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一面

cả bề mặt; toàn bộ; trang nhất; một mặt; phương diện khác; khía cạnh khác

Gợi ý

Xem thêm

一面の

một chiều

一面的

phiến diện

一面観

quan điểm phiến diện; quan điểm một chiều

一面識

một lần gặp mặt; một lần quen biết

辺り一面

xung quanh; toàn bộ khu vực

Chi tiết từ

一面

「いちめん」
danh từ
cả bề mặt; toàn bộ
trang nhất (của tờ báo)
một mặt; phương diện khác; khía cạnh khác
Mazii Dict
Ví dụ:
のやま野山noyama はhaいちめん一面ichimen のnoゆきげしき雪景色yukigeshiki だda ったtta 。.
Toàn bộ núi đồi là khung cảnh tuyết phủ.
かわぐちこ河口湖kawaguchiko はhaいちめん一面ichimen にniこおり氷koori がgaは張ha ってtte いi たta 。.
Toàn bộ bề mặt hồ Kawaguchi bị bao phủ bởi băng.
 そso のnoたてもの建物tatemono はhaいちめんひ一面火ichimenhi のnoうみ海umi だda ったtta 。.
Tòa nhà đó bị bao phủ toàn bộ trong biển lửa.
 ((しんぶん新聞shinbun がga ))だいいちめん第一面daiichimen でdeほうどう報道houdou すsu るru
Tường thuật lên trên trang đầu (của báo)
 ((ひと人hito )) のnoく暮ku らra しshi のnoおもしろ面白omoshiro いiいちめん一面ichimen
một mặt thú vị của đời sống con người
 ((ひと人hito )) がgaかんり管理kanri でde きki るruせいかつ生活seikatsu のnoいちめん一面ichimen
một mặt của đời sống mà con người có thể kiểm soát
た他ta のnoいちめん一面ichimen ((ものごと物事monogoto のno ))
một mặt khác của vấn đề, sự việc