Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一風

sự kỳ quặc; kỳ lạ; khác thường

Gợi ý

Xem thêm

一風呂

một lần tắm

一風景

một cảnh

一風変った

số ít; đặc biệt; lệch tâm; lạ thường; bất thường

一風変わった

khác thường

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

Chi tiết từ

一風

「いっぷう」
danh từ
sự kỳ quặc; kỳ lạ; khác thường
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoえ絵e にni はha 、,いっぷうか一風変ippuuka わwa ったttaうつく美utsuku しshi さsa がga あa るru
bức tranh đó có một vẻ đẹp kỳ lạ
かれ彼kare はha 、,いっぷうか一風変ippuuka わwa ったttaきょういくかんきょう教育環境kyouikukankyou でdeそだ育soda ったtta
Anh ấy lớn lên trong môi trường giáo dục khác thường
しんりん森林shinrin のnoいちふうけい一風景ichifuukei
Quang cảnh kỳ lạ của miền rừng .