Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丁丑

đinh sửu

Gợi ý

Xem thêm

丑

sửu . con bò; giờ sửu; phía bắc - đông bắc; tháng sửu

丑年

năm con bò

乙丑

ất sửu

辛丑

tân sửu

己丑

năm kỷ sửu

Chi tiết từ

丁丑

「ていちゅう ひのとのうし」
danh từ
Đinh Sửu (kết hợp thứ 14 trong hệ thống đánh số Can Chi của người Á Đông, ví dụ như năm 1937, 1997, 2057)
Đinh Sửu (kết hợp thứ 14 trong hệ thống đánh số Can Chi của người Á Đông, ví dụ như năm 1937, 1997, 2057)
Mazii Dict