Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丁字

cây đinh hương; chữ "đinh"; hình chữ t; vật hình chữ t

Gợi ý

Xem thêm

丁字桜

clove cherry

丁字形

hình chữ t

丁字路

ống nối hình chữ t

丁字帯

băng hình chữ t

一丁字

một bức thư đơn hoặc đặc tính; một chữ; một ký tự; một từ

Chi tiết từ

丁字

「ていじ ちょうじ」
danh từ
Cây đinh hương.
chữ "Đinh"
hình chữ T; vật hình chữ T
Mazii Dict
Ví dụ:
ていじ丁字teiji のnoか書ka きkiかた方kata をwoおし教oshi えe るru 。.
Dạy cách viết chữ Đinh.
ていじろ丁字路teijiro でdeみぎ右migi にniま曲ma がga るru 。.
Rẽ phải tại ngã ba hình chữ T.