Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

万

VẠN, MẶC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

万

Hán Việt:

VẠN, MẶC

Kun:

よろず

On:

マン バン

Số nét:

3

Nghĩa:

1. tuyệt đối; nhất định VD: 万万 (tuyệt đối không), 千万 (nhất định) 2. mười nghìn VD: 数万 (vài vạn) 3. số lượng nhiều; muôn vàn VD: 万策 (mọi kế sách), 万感 (muôn vàn cảm xúc), 万能 (vạn năng)
Ví dụ:

万 [ ばん]

nhiều; tất cả

万 [ まん]

vạn

万々 [ばん々]

đầy đủ

万一 [ まんいち]

ít cơ hội; ít khả năng; nếu có một chút cơ hội; một phần một vạn; vạn nhất

万万 [ばんばん]

đầy đủ

万世 [ばんせい]

tính vĩnh viễn

万乗 [まんじょう]

quyền tối cao

万事 [ ばんじ]

vạn sự; mọi việc

万人 [ ばんじん]

mọi người; vạn người

万人 [ ばんにん]

rất đông người; quần chúng

万代 [ばんだい]

tính vĩnh viễn