Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

万代草

cây sống đời đá

Gợi ý

Xem thêm

万代

hàng nghìn những năm; tính vĩnh hằng

千代万代

mãi mãi; vĩnh cửu

万年草

rau sam đá; cỏ trường sinh

万代不易

tính vĩnh hằng; tính vĩnh viễn

万劫末代

vĩnh viễn; mãi mãi; cho nhiều thế hệ sau; xuyên suốt vĩnh viễn

Chi tiết từ

万代草

「ばんだいそう」
danh từ
cây sống đời đá
Mazii Dict
Ví dụ:
そぼ祖母sobo のnoにわ庭niwa にni はha 、,まんだいそう万代草mandaisou がgaしず静shizu かka にniさ咲sa いi てte いi たta 。.
Trong khu vườn của bà, cây sống đời đá đang nở một cách yên bình.