Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

万頃

một khoảng không gian mênh mông; rộng lớn

Gợi ý

Xem thêm

頃

vào khoảng; dạo này; gần đây; một lát; một chốc; chốc lát; đơn vị đo diện tích đất; thời điểm thích hợp; lúc thích hợp; dịp thuận tiện

年頃日頃

những ngày này

万万

đầy đủ; hoàn toàn

末頃

khoảng cuối..

昼頃

khoảng buổi trưa

Chi tiết từ

万頃

「ばんけい」
danh từ
một khoảng không gian mênh mông, rộng lớn (mặt đất, mặt nước...)
Mazii Dict
Ví dụ:
そうげん草原sougen はha 、,みどり緑midori のnoばんけい万頃bankei がgaひろ広hiro がga ってtte いi まma すsu 。.
Đồng cỏ trải rộng mênh mông một màu xanh.