Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

三宝柑

cam sanbokan

Gợi ý

Xem thêm

三宝

tam bảo; ba cơ sở chính của phật giáo: phật; pháp; tăng

三重宝冠

tăng lên ba lần vương miện

三宝荒神

tam bảo hoang thần

南無三宝

nam mô tam bảo

蜜柑

quýt; quả quýt

Chi tiết từ

三宝柑

「さんぼうかん さんぽうかん」
danh từ
cam sanbokan
cam sanbokan
Mazii Dict
Ví dụ:
さんぼうかん三宝柑sanboukan はhaわかやまけん和歌山県wakayamaken のnoとくさんひん特産品tokusanhin でde すsu 。.
Cam sanbokan là đặc sản của tỉnh Wakayama.