Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

三権分立

tam quyền phân lập

Gợi ý

Xem thêm

三権

tam quyền

分権

phân quyền

三分

sự chia làm ba; ba phút; khoảng thời gian 180 giây

独立権

quyền độc lập

立法権

quyền lập pháp

Chi tiết từ

三権分立

「さんけんぶんりつ」
danh từ
tam quyền phân lập
Mazii Dict
Ví dụ:
ちほうさいばんしょ地方裁判所chihousaibansho のnoよさん予算yosan かka らra のnoしょうにん証人shounin へhe のnoたいか対価taika のnoしはら支払shihara いi はha 、,さんけんぶんりつ三権分立sankenbunritsu のnoげんそく原則gensoku にni はhaいはん違反ihan しshi なna いi
Việc chi trả cho người làm chứng từ quỹ tòa án địa phương là không xâm phạm đến nguyên tắc tam quyền phân lập
さんけんぶんりつ三権分立sankenbunritsu のnoこうぞう構造kouzou をwoくず崩kuzu すsu
Phá hoại hệ thống tam quyền phân lập .