Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

三角

tam giác; hình tam giác; tam giác

Gợi ý

Xem thêm

三角数

số tam giác

三角部

khu vực tam giác

三角点

phép tam giác trắc lượng điểm

三角法

lượng giác học

三角リンク

mắt nối tam giác

Chi tiết từ

三角

「さんかく」
danh từ
tam giác; hình tam giác
tam giác
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoかみ紙kami をwoさんかく三角sankaku にni なna るru よyo うu にniお折o りriま曲ma げge まma すsu
Tôi gấp tờ giấy này thành hình tam giác
さんかく三角sankaku にni すsu るru にni はha ごgoはん飯han をwo こko んn なna ふfu うu にniお押o さsa えe るru のno 。.
Nắm cơm như thế này để tạo nên hình tam giác phải không? .