Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上っ張り

những toàn bộ; gói; khăn lau bụi; áo choàng

Gợi ý

Xem thêm

上張り

giáp mặt; áo choàng; lớp gỗ mặt

引っ張り上げる

kéo lên

張り上げる

cất cao; lên giọng

鼻っ張り

sự quá tin; cả tin

引っ張り

kéo; kéo dài; căng

Chi tiết từ

上っ張り

「うわっぱり」
danh từ
những toàn bộ; gói; khăn lau bụi; áo choàng
Mazii Dict