Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上一

phép chia động từ nhóm động từ mà phần gốc không thay đổi; và kết thúc bằng âm -iru; với nguyên âm i ngay trước

Gợi ý

Xem thêm

上一段

chia động từ của các động từ ichidan kết thúc bằng "iru"

一上一下

trên và dưới; lên và xuống

上一段活用

hoạt dụng của động từ nhóm 2 đặc biệt

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

Chi tiết từ

上一

「かみいち」
danh từ
phép chia động từ nhóm động từ mà phần gốc không thay đổi, và kết thúc bằng âm -iru, với nguyên âm i ngay trước「る」
Mazii Dict