Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上座に据える

để cho cái ghế danh dự

Gợi ý

Xem thêm

据える

đặt; đút

後釜に据える

thiết đặt trong đặt

見据える

nhìn về phía trước

腹に据えかねる

không thể kìm nén sự tức giận

上げ膳据え膳

<span style="background-color: rgb;">ngồi mát ăn bát vàng</span>

Chi tiết từ

上座に据える

「かみざにすえる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
để cho (một khách) cái ghế (của) danh dự
Mazii Dict