Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上海語

tiếng thượng hải; phương ngữ thượng hải

Gợi ý

Xem thêm

上海

thượng hải

海上

trên biển

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

海上法

luật hàng hải; luật biển

海上権

luật hàng hải

Chi tiết từ

上海語

「シャンハイご」
danh từ
tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaシャンハイご上海語shanhaigo をwoりゅうちょう流暢ryuuchou にniはな話hana すsu こko とto がga でde きki まma すsu 。.
Anh ấy có thể nói tiếng Thượng Hải rất lưu loát.