Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上着

áo vét; áo khoác; áo; áo mặc phần thân trên; áo khoác; áo jacket

Gợi ý

Xem thêm

上着 クリーンウェア

áo khoác phòng sạch

クリーンウェア用上着

áo khoác phòng sạch

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

旋尾せんちゅーじょーか

liên họ giun tròn spirurida

上皮付着部

biểu mô bám dính

Chi tiết từ

上着

「じょうい うわぎ」
danh từ, tính từ đuôi no
áo vét; áo khoác.
áo; áo mặc phần thân trên; áo khoác; áo jacket
Mazii Dict
Ví dụ:
うわぎ上着uwagi をwoつくえ机tsukue のnoうえ上ue にniお置o いi たta 。.
Tôi đặt áo khoác lên bàn.
うわぎ上着uwagi をwoぬ脱nu ぎgi たta いi のno でde すsu がga 。.
Tôi muốn cởi áo khoác.
うわぎ上着uwagi をwoぬ脱nu いi でdeらく楽raku にni しshi なna さsa いi 。.
Cởi áo khoác và tự làm ở nhà.