Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上述

việc đã nói ở trước

Gợi ý

Xem thêm

上述の

kể trên

旋尾せんちゅーじょーか

liên họ giun tròn spirurida

記述

sự ghi chép; sự ký lục; ghi chép; ký lục; mô tả

供述

khẩu cung; bản khai có tuyên thệ; sự cung khai

前述

kể trên; nói trên

Chi tiết từ

上述

「じょうじゅつ」
tính từ đuôi no
việc đã nói ở trước
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のno よyo うu にniげんざいもんだい現在問題genzaimondai がgaいっぱいはっせい一杯発生ippaihassei しshi てte いi るru 。.
như đã nói ở phần trước, hiện tại rất nhiều khó khăn đang phát sinh. .