Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上限価格

giá trần

Gợi ý

Xem thêm

下限価格

giá tối thiểu; mức giá sàn

価格

giá; giá cả; giá tiền; giá trị

価格を上げる

tăng giá

上限

giới hạn trên; giá trị lớn nhất

高価格

giá cao

Chi tiết từ

上限価格

「じょうげんかかく」
danh từ
giá trần
Mazii Dict
Ví dụ:
じょうげんかかく上限価格jougenkakaku がgaせってい設定settei さsa れre るru こko とto でde 、,かかく価格kakaku のnoきゅうげき急激kyuugeki なnaへんどう変動hendou をwoふせ防fuse ぐgu こko とto がga でde きki まma すsu 。.
Việc thiết lập giá trần giúp ngăn chặn sự biến động giá cả đột ngột.