Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

上院

thượng nghị viện; thượng viện

Gợi ý

Xem thêm

上院議院

thượng nghị viện

米上院

thượng viện mỹ

上院議員

thượng nghị sĩ

上院議会

thượng nghị viện; ban giám đốc

議会上院

thượng nghị viện

Chi tiết từ

上院

「じょういん」
danh từ, tính từ đuôi no
thượng nghị viện
thượng viện.
Mazii Dict
Ví dụ:
じょういんしょういいんかい上院小委員会jouinshouiinkai のnoこうちょうかい公聴会kouchoukai
hội nghị trưng cầu ý kiến công khai của tiểu ban thượng viện
じょういんがいこういいんちょう上院外交委員長jouingaikouiinchou
trưởng ban ngoại giao thượng nghị viện .
じょういんしょういいんかい上院小委員会jouinshouiinkai のnoこうちょうかい公聴会kouchoukai
hội nghị trưng cầu ý kiến công khai của tiểu ban thượng viện
じょういんがいこういいんちょう上院外交委員長jouingaikouiinchou
trưởng ban ngoại giao thượng nghị viện .
じょういんぎちょう上院議長jouingichou
chủ tịch thượng viện