Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下がる

hạ xuống; hạ bớt; giảm đi; rủ; xuống

Gợi ý

Xem thêm

頭が下がる

khâm phục; ngưỡng mộ

株が下がる

giá cổ phiếu bị sụt giảm

値下がる

giảm giá; hạ giá

脂下がる

tự mãn; trông có vẻ tự mãn

食下がる

chiến đấu mạnh mẽ; kiên cường

Chi tiết từ

下がる

「さがる」
động từ godan (-ru), nội động từ
hạ xuống; hạ bớt; giảm đi
rủ
xuống.
Mazii Dict