Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下に

ở dưới; xuống dưới; về phía dưới; xuống phần dưới; xuống đáy

Gợi ý

Xem thêm

下に凸

lõm xuống dưới

の下に

dưới; dựa trên cơ sở

月下に

trong ánh trăng

無下に

lãnh đạm; lạnh lùng

下に見る

coi thường; hạ mình

Chi tiết từ

下に

「しもに したに」
phó từ
ở dưới.
xuống dưới; về phía dưới; xuống phần dưới; xuống đáy
Mazii Dict
Ví dụ:
した下shita にniしょめい署名shomei しshi てte くku だda さsa いi 。.
Xin vui lòng ký ở dưới cùng.
くちひげ口髭kuchihige はhaはな鼻hana のnoした下shita にni はha えe るru 。.
Một bộ ria mép mọc ở môi trên.
あたら新atara しshi いiてつどう鉄道tetsudou のnoせんろ線路senro のnoした下shita にni はha バba ラra スsu がgaし敷shi かka れre てte いi るru 。.
Dưới các đường ray của tuyến đường sắt mới, đá dăm đã được rải.
わたし私watashi たta ちchi はhaかわしも川下kawashimo にni あa るruはし橋hashi をwoわた渡wata ってtteまわ回mawa りriみち道michi をwo しshi なna けke れre ばba なna らra なna かka ったtta 。.
Chúng tôi phải đi đường vòng qua một cây cầu xuôi dòng từ đây.
ざいもく材木zaimoku をwoかわしも川下kawashimo にniなが流naga すsu
Những khúc gỗ trôi xuôi xuống hạ nguồn (hạ lưu) .