Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下り

sự đi về địa phương; sự ra khỏi thủ đô đi các vùng khác; đi xuống; nơi xa xôi hẻo lánh; vùng đất xa xôi; nơi hẻo lánh

Gợi ý

Xem thêm

下り上り

sự đi lên đi xuống

下り目

nhìn dốc nghiêng đi xuống; suy sụp

下り場

dỡ xuống chỗ

下り線

tàu đi theo chiều xuống

下りリンク

liên kết xuống; nối xuống

Chi tiết từ

下り

「くだり くんだり」
danh từ
sự đi về địa phương; sự ra khỏi thủ đô đi các vùng khác
đi xuống
nơi xa xôi hẻo lánh; vùng đất xa xôi; nơi hẻo lánh
Mazii Dict
Ví dụ:
とつぜん突然totsuzen のnoくだ下kuda りriざか坂zaka
con dốc cao
ごご午後gogo かka らraてんき天気tenki はhaくだ下kuda りriざか坂zaka にni なna りri まma すsu 。.
Thời tiết được cho là sẽ xuống dốc bắt đầu từ chiều nay.
ごご午後gogo かka らraてんき天気tenki はhaくだ下kuda りriざか坂zaka でde すsu 。.
Thời tiết sẽ xấu đi vào chiều nay.