Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下りる

hạ ; đi; nhận được ; được phép

Gợi ý

Xem thêm

坂を下りる

để đi xuống dốc; để đi xuống một dốc

幕が下りる

kết thúc; đóng rèm; kết thúc buổi biểu diễn

荷が下りる

để được giải tỏa từ nhiệm vụ ai đó

駆け下りる

tới sự chạy xuống

這い下りる

trèo xuống; bò xuống

Chi tiết từ

下りる

「おりる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
hạ (xuống); đi (xuống)
nhận được (sự cho phép); được phép
Mazii Dict
Ví dụ:
ごうかせん豪華船goukasen かka らra たta くku さsa んn のnoひと人hito がgaお下o りri てte きki たta 。.
Rất nhiều người xuống từ con thuyền sang trọng đó.
 そso のnoやま山yama はhaのぼ登nobo るru よyo りri もmoお下o りri るruほう方hou がgaたいへん大変taihen だda ったtta 。.
Xuống ngọn núi đó vất vả hơn lên núi rất nhiều.
まく幕maku がgaお下o りri るru 。.
Màn hạ.
がくぶしんせつ学部新設gakubushinsetsu のnoきょか許可kyoka がgaお下o りri たta 。.
Đã được phép thành lập khoa mới. .