Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下目

sự nhìn xuống; ánh mắt cúi xuống; coi thường; xem nhẹ; cấp dưới; vị trí thấp; địa vị thấp kém

Gợi ý

Xem thêm

メガネザル下目

phân bộ vượn mắt kính

キツネザル下目

cận bộ vượn cáo; phân thứ bộ vượn cáo

ロリス下目

lorisoidea

ヤドカリ下目

anomura

アイアイ下目

bộ khỉ aye-aye

Chi tiết từ

下目

「しため かもく」
danh từ
sự nhìn xuống; ánh mắt cúi xuống; coi thường, xem nhẹ
cấp dưới; vị trí thấp; địa vị thấp kém
Mazii Dict
Ví dụ:
 メme ガga ネne ザza ルruかもく下目kamoku のno どうぶつ動物 doubutsu はha 、,やこうせい夜行性yakousei でde おお大 oo きki なnaめ目me をwo も持 mo ってtte いi るru 。.
Các loài thuộc phân bộ vượn mắt kính có mắt rất to và sống về đêm.