Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

不

BẤT, PHẦU, PHỦ, PHI

利

LỢI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

不

Hán Việt:

BẤT, PHẦU, PHỦ, PHI

On:

フ ブ

Số nét:

4

Nghĩa:

không...; không phải là...; không làm... (trợ từ phủ định) VD: 不安 (bất an), 不義 (bất nghĩa), 不変 (bất biến)
Ví dụ:

不 [ふ]

Liên hợp quốc

不予

(+ to

不二 [ふじ]

có một không hai

不仁 [ ふじん]

Sự nhẫn tâm; tính vô nhân đạo .

不仲 [ふなか]

sự bất hoà; mối bất hoà

不作 [ ふさく]

sự mất mùa; sự thất bát .

不例 [ふれい]

(+ to

不便 [ ふべん]

sự bất tiện; sự không thuận lợi

不信 [ ふしん]

bất tín

不倫 [ ふりん]

bất luân; không còn luân thường đạo lý

不偏 [ ふへん]

công bằng; không thiên vị; vô tư

不備 [ ふび]

không hoàn chỉnh; không vẹn toàn

不党 [ふとう]

cứng