Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

不吉

chẳng lành; bất hạnh; không may; sự gặp điều chẳng lành; sự bất hạnh; sự không may

Gợi ý

Xem thêm

不吉の兆有り

có triệu chứng ốm

吉

may mắn; chúc may mắn; sự tốt lành

中吉

trung cát - khá tốt

吉書

bài thư pháp đầu tiên của năm

土吉

dạng chữ "吉" có kết cấu như chữ “土”

Chi tiết từ

不吉

「ふきつ」
tính từ đuôi na, danh từ
chẳng lành; bất hạnh; không may
sự gặp điều chẳng lành; sự bất hạnh; sự không may.
Mazii Dict
Ví dụ:
ふきつ不吉fukitsu なnaよかん予感yokan
dự cảm chẳng lành